| Nhận định Hạng nhất Nga 29/03/2026 20:30 | ||
![]() Chernomorets Novorossiysk | Tỷ lệ Châu Á : : Tỷ lệ Châu Âu : : Tỷ lệ Tài xỉu : : | ![]() Rotor Volgograd |
Thông tin trước trận Chernomorets Novorossiysk vs Rotor Volgograd
Vị trí hiện tại của hai đội
Đội chủ nhà Chernomorets Novorossiysk hiện đang có 28 điểm xếp vị trí thứ 14 trên bảng xếp hạng giải bóng đá Hạng nhất Nga khi thắng 7 hòa 7 thua 11. Đội khách Rotor Volgograd trước trận đấu này đang có 33 điểm khi thắng 8 hòa 9 thua 5 xếp vị trí thứ 8 trên bảng xếp hạng.
Phong độ ghi bàn ở giải bóng đá Hạng nhất Nga mùa giải 2025-2026
25 vòng đấu đã qua, Chernomorets Novorossiysk ghi được 29 bàn để thủng lưới 32 bàn, 15/25 trận đấu có không quá 2 bàn thắng được ghi. Tính 12 trận đấu trên sân nhà, Chernomorets Novorossiysk thắng 6 hòa 2 thua 4, ghi được 17 bàn để thủng lưới 13 bàn, 6/12 trận đấu đã kết thúc với ít nhất 3 bàn thắng được ghi.
Đội khách Rotor Volgograd thì ghi được 26 bàn để thủng lưới 15 bàn, 14/22 trận đấu đã kết thúc với ít hơn 3 bàn thắng được ghi. Tính 11 trận đấu trên sân khách, đội quân của huấn luyện viên Alyaksandr Khatskevich thắng 1 hòa 7 thua 3, ghi được 9 bàn để thủng lưới 10 bàn, 8/11 trận đấu đã kết thúc với nhiều nhất 2 bàn thắng được ghi.

Đối đầu Chernomorets Novorossiysk vs Rotor Volgograd tại giải bóng đá Hạng nhất Nga
| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 12/10/2025 | Rotor Volgograd vs Chernomorets Novorossiysk | 2-0 | +0 | Thua | Xỉu | |
| 13/04/2025 | Chernomorets Novorossiysk vs Rotor Volgograd | 1-1 | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 20/09/2024 | Rotor Volgograd vs Chernomorets Novorossiysk | 1-2 | -1/4 | Thắng | 2 | Tài |
Ghi chú: Kèo có dấu - là đội chủ nhà chấp, dấu + là đội khách chấp, kết quả kèo đối đầu tính cho Chernomorets Novorossiysk, không có dữ liệu kèo tài xỉu thì kết quả tài xỉu tính theo kèo 2 1/2.
Thống kê 10 trận gần đây của Chernomorets Novorossiysk tại giải Hạng nhất Nga
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 21/03 | Kamaz | 3-1 | Chernomorets Novorossiysk | +0 | Thua | Tài | |
| 14/03 | Fakel Voronezh | 0-0 | Chernomorets Novorossiysk | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 07/03 | Chernomorets Novorossiysk | 3-0 | SKA Energiya Khabarovsk | +0 | Thắng | Tài | |
| 01/03 | Chernomorets Novorossiysk | 0-2 | Torpedo Moscow | +0 | Thua | Xỉu | |
| 28/11 | Chernomorets Novorossiysk | 2-1 | Shinnik Yaroslavl | +0 | Thắng | Tài | |
| 22/11 | Arsenal Tula | 1-1 | Chernomorets Novorossiysk | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 15/11 | Chernomorets Novorossiysk | 2-1 | Volga Ulyanovsk | +0 | Thắng | Tài | |
| 09/11 | Yenisey Krasnoyarsk | 1-0 | Chernomorets Novorossiysk | +0 | Thua | Xỉu | |
| 02/11 | Spartak Kostroma | 3-1 | Chernomorets Novorossiysk | +0 | Thua | Tài | |
| 25/10 | Chernomorets Novorossiysk | 0-0 | Chelyabinsk | +0 | Hòa | Xỉu |
Thống kê 10 trận gần đây của Rotor Volgograd tại giải Hạng nhất Nga
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 20/03 | Rotor Volgograd | 1-0 | Fakel Voronezh | +0 | Thắng | Xỉu | |
| 14/03 | Kamaz | 1-1 | Rotor Volgograd | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 09/03 | Rotor Volgograd | 1-1 | Ural Yekaterinburg | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 28/02 | Spartak Kostroma | 1-1 | Rotor Volgograd | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 30/11 | Yenisey Krasnoyarsk | 0-0 | Rotor Volgograd | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 15/11 | Torpedo Moscow | 2-0 | Rotor Volgograd | +0 | Thua | Xỉu | |
| 09/11 | Rotor Volgograd | 3-0 | Shinnik Yaroslavl | +0 | Thắng | Tài | |
| 03/11 | Rotor Volgograd | 1-2 | Arsenal Tula | +0 | Thua | Tài | |
| 26/10 | Rodina Moskva | 0-0 | Rotor Volgograd | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 20/10 | Fakel Voronezh | 4-0 | Rotor Volgograd | +0 | Thua | Tài |
Thống kê 10 trận trên sân nhà gần đây của Chernomorets Novorossiysk tại giải Hạng nhất Nga
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 07/03 | Chernomorets Novorossiysk | 3-0 | SKA Energiya Khabarovsk | +0 | Thắng | Tài | |
| 01/03 | Chernomorets Novorossiysk | 0-2 | Torpedo Moscow | +0 | Thua | Xỉu | |
| 28/11 | Chernomorets Novorossiysk | 2-1 | Shinnik Yaroslavl | +0 | Thắng | Tài | |
| 15/11 | Chernomorets Novorossiysk | 2-1 | Volga Ulyanovsk | +0 | Thắng | Tài | |
| 25/10 | Chernomorets Novorossiysk | 0-0 | Chelyabinsk | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 20/10 | Chernomorets Novorossiysk | 1-1 | Neftekhimik Nizhnekamsk | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 29/09 | Chernomorets Novorossiysk | 1-0 | Kamaz | +0 | Thắng | Xỉu | |
| 15/09 | Chernomorets Novorossiysk | 4-1 | Chayka K Sr | +0 | Thắng | Tài | |
| 07/09 | Chernomorets Novorossiysk | 3-2 | Bashinformsvyaz-Dynamo Ufa | +0 | Thắng | Tài | |
| 23/08 | Chernomorets Novorossiysk | 0-2 | Yenisey Krasnoyarsk | +0 | Thua | Xỉu |
Thống kê 10 trận gần đây trên sân khách của Rotor Volgograd tại giải Hạng nhất Nga
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 14/03 | Kamaz | 1-1 | Rotor Volgograd | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 28/02 | Spartak Kostroma | 1-1 | Rotor Volgograd | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 30/11 | Yenisey Krasnoyarsk | 0-0 | Rotor Volgograd | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 15/11 | Torpedo Moscow | 2-0 | Rotor Volgograd | +0 | Thua | Xỉu | |
| 26/10 | Rodina Moskva | 0-0 | Rotor Volgograd | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 20/10 | Fakel Voronezh | 4-0 | Rotor Volgograd | +0 | Thua | Tài | |
| 05/10 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 0-0 | Rotor Volgograd | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 20/09 | Ural Yekaterinburg | 0-0 | Rotor Volgograd | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 03/09 | Chayka K Sr | 0-6 | Rotor Volgograd | +0 | Thắng | Tài | |
| 16/08 | Sokol | 1-1 | Rotor Volgograd | +0 | Hòa | Xỉu |



Đang cập nhật phút và tỷ số

Quảng cáo của đối tác