| Nhận định Romania 17/02/2026 01:00 | ||
![]() Dinamo Bucuresti | Tỷ lệ Châu Á 0.85 : 0:1 1/2 : 0.95 Tỷ lệ Châu Âu 1.25 : 4.5 : 9.5 Tỷ lệ Tài xỉu 0.83 : 2.75 : 0.98 | ![]() Unirea 2004 Slobozia |
Thông tin trước trận Dinamo Bucuresti vs Unirea 2004 Slobozia
Vị trí hiện tại của hai đội
Đội chủ nhà Dinamo Bucuresti hiện đang có 48 điểm xếp vị trí thứ 1 trên bảng xếp hạng giải bóng đá Romania khi thắng 13 hòa 9 thua 3. Đội khách Unirea 2004 Slobozia trước trận đấu này đang có 23 điểm khi thắng 7 hòa 2 thua 16 xếp vị trí thứ 14 trên bảng xếp hạng.
Phong độ ghi bàn ở giải bóng đá Romania mùa giải 2025-2026
25 vòng đấu đã qua, Dinamo Bucuresti ghi được 39 bàn để thủng lưới 22 bàn, 15/25 trận đấu có ít hơn 3 bàn thắng được ghi. Tính 12 trận đấu trên sân nhà, đội quân của huấn luyện viên Ovidiu Burca thắng 7 hòa 4 thua 1, ghi được 21 bàn để thủng lưới 9 bàn, 8/12 trận đấu có nhiều nhất 2 bàn thắng được ghi.
Đội khách Unirea 2004 Slobozia thì ghi được 25 bàn để thủng lưới 39 bàn, 13/25 trận đấu có không quá 2 bàn thắng được ghi. Tính 12 trận đấu trên sân khách, Unirea 2004 Slobozia thắng 3 hòa 1 thua 8, ghi được 11 bàn để thủng lưới 23 bàn, 7/12 trận đấu có từ 3 bàn thắng trở lên.

Đối đầu Dinamo Bucuresti vs Unirea 2004 Slobozia tại giải bóng đá Romania
| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 04/10/2025 | Unirea 2004 Slobozia vs Dinamo Bucuresti | 0-1 | +3/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 01/02/2025 | Unirea 2004 Slobozia vs Dinamo Bucuresti | 1-3 | +1/4 | Thắng | 2 | Tài |
| 14/09/2024 | Dinamo Bucuresti vs Unirea 2004 Slobozia | 1-0 | -3/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
Ghi chú: Kèo có dấu - là đội chủ nhà chấp, dấu + là đội khách chấp, kết quả kèo đối đầu tính cho Dinamo Bucuresti, không có dữ liệu kèo tài xỉu thì kết quả tài xỉu tính theo kèo 2 1/2.
Thống kê 10 trận gần đây của Dinamo Bucuresti tại giải Romania
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 05/02 | Farul Constanta | 2-3 | Dinamo Bucuresti | +1/2 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 31/01 | Dinamo Bucuresti | 1-1 | Petrolul Ploiesti | -1 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 24/01 | Hermannstadt | 1-2 | Dinamo Bucuresti | +1/2 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 19/01 | Dinamo Bucuresti | 1-0 | Universitaea Cluj | -1/2 | Thắng | 2 | Xỉu |
| 21/12 | UTA Arad | 2-0 | Dinamo Bucuresti | +1/2 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 14/12 | Dinamo Bucuresti | 4-0 | Metaloglobus | -1 1/2 | Thắng | 2 3/4 | Tài |
| 07/12 | Steaua Bucuresti | 0-0 | Dinamo Bucuresti | -1/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 30/11 | Dinamo Bucuresti | 1-0 | Otelul Galati | -3/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 25/11 | Botosani | 1-1 | Dinamo Bucuresti | +1/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 08/11 | Dinamo Bucuresti | 4-0 | Csikszereda Miercurea | -1 1/4 | Thắng | 2 3/4 | Tài |
Thống kê 10 trận gần đây của Unirea 2004 Slobozia tại giải Romania
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 07/02 | Unirea 2004 Slobozia | 2-1 | Farul Constanta | +1/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 03/02 | Petrolul Ploiesti | 1-0 | Unirea 2004 Slobozia | -3/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 31/01 | Unirea 2004 Slobozia | 2-3 | Hermannstadt | -0 | Thua | 2 | Tài |
| 24/01 | Universitaea Cluj | 1-0 | Unirea 2004 Slobozia | -1 | Hòa | 2 1/4 | Xỉu |
| 17/01 | Unirea 2004 Slobozia | 1-3 | UTA Arad | +1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 20/12 | Metaloglobus | 2-3 | Unirea 2004 Slobozia | -0 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 16/12 | Unirea 2004 Slobozia | 0-2 | Steaua Bucuresti | +1 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 06/12 | Otelul Galati | 3-0 | Unirea 2004 Slobozia | -1 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 30/11 | Unirea 2004 Slobozia | 0-1 | Botosani | +1/2 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 21/11 | Csikszereda Miercurea | 2-1 | Unirea 2004 Slobozia | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
Thống kê 10 trận trên sân nhà gần đây của Dinamo Bucuresti tại giải Romania
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 31/01 | Dinamo Bucuresti | 1-1 | Petrolul Ploiesti | -1 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 19/01 | Dinamo Bucuresti | 1-0 | Universitaea Cluj | -1/2 | Thắng | 2 | Xỉu |
| 14/12 | Dinamo Bucuresti | 4-0 | Metaloglobus | -1 1/2 | Thắng | 2 3/4 | Tài |
| 30/11 | Dinamo Bucuresti | 1-0 | Otelul Galati | -3/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 08/11 | Dinamo Bucuresti | 4-0 | Csikszereda Miercurea | -1 1/4 | Thắng | 2 3/4 | Tài |
| 01/11 | Dinamo Bucuresti | 2-1 | CFR Cluj | -1/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 20/10 | Dinamo Bucuresti | 0-2 | Rapid Bucuresti | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 23/09 | Dinamo Bucuresti | 1-1 | Farul Constanta | -1/2 | Thua | 2 3/4 | Xỉu |
| 31/08 | Dinamo Bucuresti | 2-0 | Hermannstadt | -1/2 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 16/08 | Dinamo Bucuresti | 1-1 | UTA Arad | -3/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
Thống kê 10 trận gần đây trên sân khách của Unirea 2004 Slobozia tại giải Romania
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 03/02 | Petrolul Ploiesti | 1-0 | Unirea 2004 Slobozia | -3/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 24/01 | Universitaea Cluj | 1-0 | Unirea 2004 Slobozia | -1 | Hòa | 2 1/4 | Xỉu |
| 20/12 | Metaloglobus | 2-3 | Unirea 2004 Slobozia | -0 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 06/12 | Otelul Galati | 3-0 | Unirea 2004 Slobozia | -1 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 21/11 | Csikszereda Miercurea | 2-1 | Unirea 2004 Slobozia | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 28/10 | Rapid Bucuresti | 4-1 | Unirea 2004 Slobozia | -1 1/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 18/10 | CS Universitatea Craiova | 3-1 | Unirea 2004 Slobozia | -1 1/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 15/09 | Hermannstadt | 0-2 | Unirea 2004 Slobozia | -1/2 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 22/08 | UTA Arad | 1-1 | Unirea 2004 Slobozia | -1/2 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 11/08 | Steaua Bucuresti | 0-1 | Unirea 2004 Slobozia | -1 1/4 | Thắng | 2 3/4 | Xỉu |



Đang cập nhật phút và tỷ số



Quảng cáo của đối tác