| Nhận định Hạng nhất Nga 26/04/2026 21:00 | ||
![]() Rotor Volgograd | Tỷ lệ Châu Á : : Tỷ lệ Châu Âu : : Tỷ lệ Tài xỉu : : | ![]() Volga Ulyanovsk |
Thông tin trước trận Rotor Volgograd vs Volga Ulyanovsk
Vị trí hiện tại của hai đội
Đội chủ nhà Rotor Volgograd hiện đang có 48 điểm xếp vị trí thứ 6 trên bảng xếp hạng giải bóng đá Hạng nhất Nga khi thắng 13 hòa 9 thua 5. Đội khách Volga Ulyanovsk trước trận đấu này đang có 36 điểm khi thắng 10 hòa 6 thua 12 xếp vị trí thứ 11 trên bảng xếp hạng.
Phong độ ghi bàn ở giải bóng đá Hạng nhất Nga mùa giải 2025-2026
27 vòng đấu đã qua, Rotor Volgograd ghi được 38 bàn để thủng lưới 17 bàn, 17/27 trận đấu có không quá 2 bàn thắng được ghi. Tính 15 trận đấu trên sân nhà, đội quân của huấn luyện viên Alyaksandr Khatskevich thắng 11 hòa 2 thua 2, ghi được 25 bàn để thủng lưới 6 bàn, 9/15 trận đấu có nhiều nhất 2 bàn thắng được ghi.
Đội khách Volga Ulyanovsk thì ghi được 33 bàn để thủng lưới 40 bàn, 14/28 trận đấu có ít nhất 3 bàn thắng được ghi. Tính 13 trận đấu trên sân khách, Volga Ulyanovsk thắng 3 hòa 3 thua 7, ghi được 13 bàn để thủng lưới 21 bàn, 7/13 trận đấu đã kết thúc với nhiều nhất 2 bàn thắng được ghi.

Đối đầu Rotor Volgograd vs Volga Ulyanovsk tại giải bóng đá Hạng nhất Nga
| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 19/07/2025 | Volga Ulyanovsk vs Rotor Volgograd | 1-2 | +0 | Thắng | Tài | |
| 15/10/2023 | Rotor Volgograd vs Volga Ulyanovsk | 1-1 | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 19/08/2023 | Volga Ulyanovsk vs Rotor Volgograd | 1-2 | +0 | Thắng | Tài |
Ghi chú: Kèo có dấu - là đội chủ nhà chấp, dấu + là đội khách chấp, kết quả kèo đối đầu tính cho Rotor Volgograd, không có dữ liệu kèo tài xỉu thì kết quả tài xỉu tính theo kèo 2 1/2.
Thống kê 10 trận gần đây của Rotor Volgograd tại giải Hạng nhất Nga
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 22/04 | Rotor Volgograd | 2-0 | Rodina Moskva | +0 | Thắng | Xỉu | |
| 12/04 | Rotor Volgograd | 1-0 | Sokol | +0 | Thắng | Xỉu | |
| 05/04 | Rotor Volgograd | 3-1 | Neftekhimik Nizhnekamsk | +0 | Thắng | Tài | |
| 29/03 | Chernomorets Novorossiysk | 1-4 | Rotor Volgograd | +0 | Thắng | Tài | |
| 20/03 | Rotor Volgograd | 1-0 | Fakel Voronezh | +0 | Thắng | Xỉu | |
| 14/03 | Kamaz | 1-1 | Rotor Volgograd | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 09/03 | Rotor Volgograd | 1-1 | Ural Yekaterinburg | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 28/02 | Spartak Kostroma | 1-1 | Rotor Volgograd | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 30/11 | Yenisey Krasnoyarsk | 0-0 | Rotor Volgograd | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 15/11 | Torpedo Moscow | 2-0 | Rotor Volgograd | +0 | Thua | Xỉu |
Thống kê 10 trận gần đây của Volga Ulyanovsk tại giải Hạng nhất Nga
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 22/04 | Volga Ulyanovsk | 2-1 | Chayka K Sr | +0 | Thắng | Tài | |
| 12/04 | Volga Ulyanovsk | 0-1 | Shinnik Yaroslavl | +0 | Thua | Xỉu | |
| 28/03 | Volga Ulyanovsk | 1-0 | Spartak Kostroma | +0 | Thắng | Xỉu | |
| 21/03 | Bashinformsvyaz-Dynamo Ufa | 2-1 | Volga Ulyanovsk | +0 | Thua | Tài | |
| 15/03 | Volga Ulyanovsk | 2-2 | Chelyabinsk | +0 | Hòa | Tài | |
| 09/03 | Arsenal Tula | 0-1 | Volga Ulyanovsk | +0 | Thắng | Xỉu | |
| 01/03 | Yenisey Krasnoyarsk | 1-1 | Volga Ulyanovsk | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 29/11 | Volga Ulyanovsk | 0-0 | Ural Yekaterinburg | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 21/11 | Volga Ulyanovsk | 2-0 | Torpedo Moscow | +0 | Thắng | Xỉu | |
| 15/11 | Chernomorets Novorossiysk | 2-1 | Volga Ulyanovsk | +0 | Thua | Tài |
Thống kê 10 trận trên sân nhà gần đây của Rotor Volgograd tại giải Hạng nhất Nga
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 22/04 | Rotor Volgograd | 2-0 | Rodina Moskva | +0 | Thắng | Xỉu | |
| 12/04 | Rotor Volgograd | 1-0 | Sokol | +0 | Thắng | Xỉu | |
| 05/04 | Rotor Volgograd | 3-1 | Neftekhimik Nizhnekamsk | +0 | Thắng | Tài | |
| 20/03 | Rotor Volgograd | 1-0 | Fakel Voronezh | +0 | Thắng | Xỉu | |
| 09/03 | Rotor Volgograd | 1-1 | Ural Yekaterinburg | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 09/11 | Rotor Volgograd | 3-0 | Shinnik Yaroslavl | +0 | Thắng | Tài | |
| 03/11 | Rotor Volgograd | 1-2 | Arsenal Tula | +0 | Thua | Tài | |
| 12/10 | Rotor Volgograd | 2-0 | Chernomorets Novorossiysk | +0 | Thắng | Xỉu | |
| 14/09 | Rotor Volgograd | 3-0 | Kamaz | +0 | Thắng | Tài | |
| 07/09 | Rotor Volgograd | 1-0 | SKA Energiya Khabarovsk | +0 | Thắng | Xỉu |
Thống kê 10 trận gần đây trên sân khách của Volga Ulyanovsk tại giải Hạng nhất Nga
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 21/03 | Bashinformsvyaz-Dynamo Ufa | 2-1 | Volga Ulyanovsk | +0 | Thua | Tài | |
| 09/03 | Arsenal Tula | 0-1 | Volga Ulyanovsk | +0 | Thắng | Xỉu | |
| 01/03 | Yenisey Krasnoyarsk | 1-1 | Volga Ulyanovsk | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 15/11 | Chernomorets Novorossiysk | 2-1 | Volga Ulyanovsk | +0 | Thua | Tài | |
| 08/11 | Kamaz | 2-3 | Volga Ulyanovsk | +0 | Thắng | Tài | |
| 25/10 | Sokol | 1-0 | Volga Ulyanovsk | +0 | Thua | Xỉu | |
| 04/10 | Fakel Voronezh | 2-1 | Volga Ulyanovsk | +0 | Thua | Tài | |
| 29/09 | Spartak Kostroma | 1-1 | Volga Ulyanovsk | +0 | Hòa | Xỉu | |
| 12/09 | Torpedo Moscow | 2-3 | Volga Ulyanovsk | +0 | Thắng | Tài | |
| 07/09 | Shinnik Yaroslavl | 2-0 | Volga Ulyanovsk | +0 | Thua | Xỉu |



Đang cập nhật phút và tỷ số

Quảng cáo của đối tác