Thông tin đội bóng Bodo Glimt U19 | |
| Thành lập | |
| Quốc gia | Châu Âu |
| Địa chỉ | |
| Website | |
| Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
| Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
| Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
| Tags (Từ khóa) | |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả | TL Châu Á | KQ Châu Á | TL Tài xỉu | KQ Tài xỉu |
| 10/12/2025 22:00 |
Champions League UEFA U19 | Dortmund U19 * | 4 - 0 | Bodo Glimt U19 | Thua | 4.25 | Thắng | 5.25 | Xỉu |
| 25/11/2025 17:00 |
Champions League UEFA U19 | Bodo Glimt U19 | 2 - 6 | Juventus U19 * | Thua | 3.25 | Thua | 4.25 | Tài |
| 04/11/2025 17:00 |
Champions League UEFA U19 | Bodo Glimt U19 | 0 - 7 | Monaco U19 * | Thua | 2.5 | Thua | 4.25 | Tài |
| 22/10/2025 17:00 |
Champions League UEFA U19 | Galatasaray U19 * | 3 - 2 | Bodo Glimt U19 | Thua | 3.25 | Thắng | 4.5 | Tài |
| 30/09/2025 16:00 |
Champions League UEFA U19 | Bodo Glimt U19 | 0 - 6 | Tottenham Hotspur U19 * | Thua | 3.5 | Thua | 5.25 | Tài |
| 17/09/2025 18:00 |
Champions League UEFA U19 | Slavia Praha u19 * | 5 - 0 | Bodo Glimt U19 | Thua | 3.5 | Thua | 4.75 | Tài |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả | TL Châu Á | KQ Châu Á | TL Tài xỉu | KQ Tài xỉu |
| 25/11/2025 17:00 |
Champions League UEFA U19 | Bodo Glimt U19 | 2 - 6 | Juventus U19 * | Thua | 3.25 | Thua | 4.25 | Tài |
| 04/11/2025 17:00 |
Champions League UEFA U19 | Bodo Glimt U19 | 0 - 7 | Monaco U19 * | Thua | 2.5 | Thua | 4.25 | Tài |
| 30/09/2025 16:00 |
Champions League UEFA U19 | Bodo Glimt U19 | 0 - 6 | Tottenham Hotspur U19 * | Thua | 3.5 | Thua | 5.25 | Tài |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả | TL Châu Á | KQ Châu Á | TL Tài xỉu | KQ Tài xỉu |
| 10/12/2025 22:00 |
Champions League UEFA U19 | Dortmund U19 * | 4 - 0 | Bodo Glimt U19 | Thua | 4.25 | Thắng | 5.25 | Xỉu |
| 22/10/2025 17:00 |
Champions League UEFA U19 | Galatasaray U19 * | 3 - 2 | Bodo Glimt U19 | Thua | 3.25 | Thắng | 4.5 | Tài |
| 17/09/2025 18:00 |
Champions League UEFA U19 | Slavia Praha u19 * | 5 - 0 | Bodo Glimt U19 | Thua | 3.5 | Thua | 4.75 | Tài |











