Thông tin đội bóng Hajnacka | |
| Thành lập | |
| Quốc gia | Slovakia |
| Địa chỉ | |
| Website | |
| Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
| Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
| Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
| Tags (Từ khóa) | |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả | TL Châu Á | KQ Châu Á | TL Tài xỉu | KQ Tài xỉu |
| 07/09/2022 21:00 |
Cúp Quốc Gia Slovakia | Hajnacka | 2 - 3 | Odeva Lipany | Thua | Thua | Tài | ||
| 11/08/2022 22:30 |
Cúp Quốc Gia Slovakia | Jesenske | 2 - 2 | Hajnacka * | Hòa | 0.5 | Thua | 3-3.5 | Tài |
| 01/09/2020 21:30 |
Cúp Quốc Gia Slovakia | Hajnacka | 2 - 2 | Rimavska Sobota * | Hòa | 1-1.5 | Thắng | 3.5 | Tài |
| 14/08/2019 22:00 |
Cúp Quốc Gia Slovakia | Hajnacka | 3 - 4 | Novohrad Lucenec | Thua | Thua | Tài | ||
| 22/07/2018 22:00 |
Cúp Quốc Gia Slovakia | Hajnacka | 0 - 1 | Ftc Filakovo | Thua | Thua | Tài | ||
| 12/09/2017 21:00 |
Cúp Quốc Gia Slovakia | Hajnacka | 1 - 5 | Mfk Tatran Aos Liptovsky Mikulas | Thua | Thua | Tài | ||
| 09/08/2017 21:30 |
Cúp Quốc Gia Slovakia | Hajnacka | 0 - 0 | Liptovske Sliace | Hòa | Hòa | Tài |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả | TL Châu Á | KQ Châu Á | TL Tài xỉu | KQ Tài xỉu |
| 07/09/2022 21:00 |
Cúp Quốc Gia Slovakia | Hajnacka | 2 - 3 | Odeva Lipany | Thua | Thua | Tài | ||
| 01/09/2020 21:30 |
Cúp Quốc Gia Slovakia | Hajnacka | 2 - 2 | Rimavska Sobota * | Hòa | 1-1.5 | Thắng | 3.5 | Tài |
| 14/08/2019 22:00 |
Cúp Quốc Gia Slovakia | Hajnacka | 3 - 4 | Novohrad Lucenec | Thua | Thua | Tài | ||
| 22/07/2018 22:00 |
Cúp Quốc Gia Slovakia | Hajnacka | 0 - 1 | Ftc Filakovo | Thua | Thua | Tài | ||
| 12/09/2017 21:00 |
Cúp Quốc Gia Slovakia | Hajnacka | 1 - 5 | Mfk Tatran Aos Liptovsky Mikulas | Thua | Thua | Tài | ||
| 09/08/2017 21:30 |
Cúp Quốc Gia Slovakia | Hajnacka | 0 - 0 | Liptovske Sliace | Hòa | Hòa | Tài |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả | TL Châu Á | KQ Châu Á | TL Tài xỉu | KQ Tài xỉu |
| 11/08/2022 22:30 |
Cúp Quốc Gia Slovakia | Jesenske | 2 - 2 | Hajnacka * | Hòa | 0.5 | Thua | 3-3.5 | Tài |











