Đang cập nhật phút và tỷ số| Giải đấu | Thời gian | Đội bóng | Tỷ số | Đội bóng | Tỷ lệ | KQ tỷ lệ | Số BT |
1/2 H | Số BT |
| Hạng 3 Đức | 19/04/2026 | Energie Cottbus | 5-3 | RW Essen | 0 | Thắng kèo | Trên | 1-2 | Trên |
| Hạng 3 Đức | 24/11/2025 | RW Essen | 2-3 | Energie Cottbus | 0.25 | Thua kèo | Trên | 0-1 | Trên |
| Hạng 3 Đức | 10/04/2025 | Energie Cottbus | 0-1 | RW Essen | 0.25 | Thua kèo | Dưới | 0-1 | Trên |
| Hạng 3 Đức | 02/11/2024 | RW Essen | 4-0 | Energie Cottbus | 0 | Thắng kèo | Trên | 2-0 | Trên |
| Cúp Quốc Gia Đức | 04/08/2007 | RW Essen | 1-1 | Energie Cottbus | 0.5 | Thắng kèo | Dưới | 0-1 | Trên |
| Cúp Quốc Gia Đức | 09/09/2006 | RW Essen | 1-0 | Energie Cottbus | 0 | Thắng kèo | Dưới | 0-0 | Dưới |
| Cúp Quốc Gia Đức | 20/08/2005 | RW Essen | 2-2 | Energie Cottbus | 0 | Hòa | Trên | 1-0 | Trên |
| Hạng 2 Đức | 19/02/2005 | Energie Cottbus | 0-0 | RW Essen | 0.75 | Thua kèo | Dưới | 0-0 | Dưới |
| Hạng 2 Đức | 19/09/2004 | RW Essen | 4-2 | Energie Cottbus | Thắng kèo | Trên | 0-0 | Dưới | |
Kết quả Kèo Châu Âu: 9 trận đối đầu: Energie Cottbus: 4 thắng (44%), 3 hòa (33%), 2 thua (22%) Kết quả Kèo Châu Á: 9 trận đối đầu: Energie Cottbus: 5 thắng kèo (56%), 1 hòa kèo (11%), 3 thua kèo (33%)
9 trận đối đầu: 5 TÀI, 4 XỈU, 6 1/2 H TÀI, 3 1/2H XỈU |
|||||||||







