Đang cập nhật phút và tỷ số| Giải đấu | Thời gian | Đội bóng | Tỷ số | Đội bóng | Tỷ lệ | KQ tỷ lệ | Số BT |
1/2 H | Số BT |
| Giao Hữu | 20/03/2026 | Klubi 04 | 2-2 | Pallokerho 35 | 0 | Hòa | Trên | 2-0 | Trên |
| Hạng 2 Phần Lan | 20/09/2025 | Pallokerho 35 | 2-1 | Klubi 04 | Thắng kèo | Trên | 1-0 | Trên | |
| Hạng 2 Phần Lan | 19/07/2025 | Pallokerho 35 | 1-1 | Klubi 04 | 0.5 | Thua kèo | Dưới | 0-0 | Dưới |
| Hạng 2 Phần Lan | 25/05/2025 | Klubi 04 | 1-1 | Pallokerho 35 | 0.25 | Thua kèo | Dưới | 0-1 | Trên |
| Giao Hữu | 20/01/2025 | Klubi 04 | 1-1 | Pallokerho 35 | 0 | Hòa | Dưới | 1-0 | Trên |
| Hạng 2 Phần Lan | 25/09/2021 | Pallokerho 35 | 2-1 | Klubi 04 | 0.5 | Thắng kèo | Trên | 1-0 | Trên |
| Hạng 2 Phần Lan | 02/08/2021 | Pallokerho 35 | 2-1 | Klubi 04 | 0.75 | Thắng kèo | Trên | 1-0 | Trên |
| Hạng 2 Phần Lan | 30/05/2021 | Klubi 04 | 0-1 | Pallokerho 35 | 0.5 | Thua kèo | Dưới | 0-1 | Trên |
| Cúp Phần Lan | 26/03/2011 | Pallokerho 35 | 3-1 | Klubi 04 | Thắng kèo | Trên | 3-1 | Trên | |
| Hạng 2 Phần Lan | 25/07/2010 | Pallokerho 35 | 2-0 | Klubi 04 | 0.75 | Thắng kèo | Dưới | 0-0 | Dưới |
| Hạng 2 Phần Lan | 12/06/2010 | Klubi 04 | 0-2 | Pallokerho 35 | 0 | Thua kèo | Dưới | 0-1 | Trên |
| Hạng 2 Phần Lan | 05/10/2009 | Klubi 04 | 2-1 | Pallokerho 35 | 0.25 | Thắng kèo | Trên | 0-0 | Dưới |
| Hạng 2 Phần Lan | 08/05/2009 | Pallokerho 35 | 3-1 | Klubi 04 | 0.25 | Thắng kèo | Trên | 2-0 | Trên |
| Hạng 2 Phần Lan | 22/09/2007 | Pallokerho 35 | 1-1 | Klubi 04 | 0.75 | Thua kèo | Dưới | 0-1 | Trên |
| Hạng 2 Phần Lan | 03/07/2007 | Klubi 04 | 0-1 | Pallokerho 35 | 0.25 | Thua kèo | Dưới | 0-1 | Trên |
| Hạng 2 Phần Lan | 04/09/2006 | Pallokerho 35 | 0-2 | Klubi 04 | 0.25 | Thua kèo | Dưới | 0-0 | Dưới |
| Hạng 2 Phần Lan | 29/05/2006 | Klubi 04 | 5-0 | Pallokerho 35 | 0.25 | Thắng kèo | Trên | 3-0 | Trên |
Kết quả Kèo Châu Âu: 17 trận đối đầu: Pallokerho 35: 8 thắng (47%), 5 hòa (29%), 4 thua (24%) Kết quả Kèo Châu Á: 17 trận đối đầu: Pallokerho 35: 8 thắng kèo (47%), 2 hòa kèo (12%), 7 thua kèo (41%)
17 trận đối đầu: 8 TÀI, 9 XỈU, 13 1/2 H TÀI, 4 1/2H XỈU |
|||||||||







