Đang cập nhật phút và tỷ số| Giải đấu | Thời gian | Đội bóng | Tỷ số | Đội bóng | Tỷ lệ | KQ tỷ lệ | Số BT |
1/2 H | Số BT |
| Hạng 2 Nhật Bản | 08/02/2026 | Roasso Kumamoto | 2-1 | Renofa Yamaguchi | 0 | Thắng kèo | Trên | 0-0 | Dưới |
| Hạng 2 Nhật Bản | 02/11/2025 | Roasso Kumamoto | 0-1 | Renofa Yamaguchi | 0.25 | Thua kèo | Dưới | 0-0 | Dưới |
| Hạng 2 Nhật Bản | 23/03/2025 | Renofa Yamaguchi | 0-1 | Roasso Kumamoto | 0.25 | Thua kèo | Dưới | 0-1 | Trên |
| Hạng 2 Nhật Bản | 20/10/2024 | Roasso Kumamoto | 1-1 | Renofa Yamaguchi | 0.5 | Thua kèo | Dưới | 1-1 | Trên |
| Hạng 2 Nhật Bản | 03/04/2024 | Renofa Yamaguchi | 1-2 | Roasso Kumamoto | 0 | Thua kèo | Trên | 0-0 | Dưới |
| Hạng 2 Nhật Bản | 12/11/2023 | Roasso Kumamoto | 3-1 | Renofa Yamaguchi | 0.5 | Thắng kèo | Trên | 2-1 | Trên |
| Hạng 2 Nhật Bản | 11/03/2023 | Renofa Yamaguchi | 1-3 | Roasso Kumamoto | 0 | Thua kèo | Trên | 0-1 | Trên |
| Hạng 2 Nhật Bản | 18/07/2022 | Roasso Kumamoto | 1-0 | Renofa Yamaguchi | 0.5 | Thắng kèo | Dưới | 0-0 | Dưới |
| Hạng 2 Nhật Bản | 20/02/2022 | Renofa Yamaguchi | 1-1 | Roasso Kumamoto | 0 | Hòa | Dưới | 1-0 | Trên |
| Hạng 2 Nhật Bản | 25/07/2018 | Roasso Kumamoto | 2-2 | Renofa Yamaguchi | 0-0.5 | Thắng kèo | Trên | 1-2 | Trên |
| Hạng 2 Nhật Bản | 25/02/2018 | Renofa Yamaguchi | 4-1 | Roasso Kumamoto | 0-0.5 | Thắng kèo | Trên | 2-0 | Trên |
| Hạng 2 Nhật Bản | 05/08/2017 | Renofa Yamaguchi | 1-2 | Roasso Kumamoto | 0.5 | Thua kèo | Trên | 0-1 | Trên |
| Hạng 2 Nhật Bản | 25/06/2017 | Roasso Kumamoto | 0-2 | Renofa Yamaguchi | 0-0.5 | Thua kèo | Dưới | 0-1 | Trên |
| Hạng 2 Nhật Bản | 02/10/2016 | Renofa Yamaguchi | 0-2 | Roasso Kumamoto | 0.5 | Thua kèo | Dưới | 0-2 | Trên |
| Hạng 2 Nhật Bản | 09/04/2016 | Roasso Kumamoto | 1-2 | Renofa Yamaguchi | 0 | Thua kèo | Trên | 0-2 | Trên |
Kết quả Kèo Châu Âu: 15 trận đối đầu: Roasso Kumamoto: 4 thắng (27%), 3 hòa (20%), 8 thua (53%) Kết quả Kèo Châu Á: 15 trận đối đầu: Roasso Kumamoto: 5 thắng kèo (33%), 1 hòa kèo (7%), 9 thua kèo (60%)
15 trận đối đầu: 8 TÀI, 7 XỈU, 11 1/2 H TÀI, 4 1/2H XỈU |
|||||||||







