Đang cập nhật phút và tỷ số| Giải đấu | Thời gian | Đội bóng | Tỷ số | Đội bóng | Tỷ lệ | KQ tỷ lệ | Số BT |
1/2 H | Số BT |
| Uzbekistan | 22/04/2026 | Termez Surkhon | 2-1 | Mashal Muborak | 1 | Hòa | Trên | 0-0 | Dưới |
| Uzbekistan | 18/09/2025 | Termez Surkhon | 0-0 | Mashal Muborak | Hòa | Dưới | 0-0 | Dưới | |
| Uzbekistan | 26/04/2025 | Mashal Muborak | 0-0 | Termez Surkhon | Hòa | Dưới | 0-0 | Dưới | |
| Cúp quốc gia Uzbekistan | 05/04/2023 | Termez Surkhon | 0-0 | Mashal Muborak | Hòa | Dưới | 0-0 | Dưới | |
| Uzbekistan | 27/11/2021 | Termez Surkhon | 1-0 | Mashal Muborak | 0-0.5 | Thắng kèo | Dưới | 1-0 | Trên |
| Cúp quốc gia Uzbekistan | 17/08/2021 | Termez Surkhon | 1-0 | Mashal Muborak | 0.25 | Thắng kèo | Dưới | 1-0 | Trên |
| Uzbekistan | 30/07/2021 | Mashal Muborak | 2-1 | Termez Surkhon | 0.5 | Thắng kèo | Trên | 0-0 | Dưới |
| Uzbekistan | 27/09/2020 | Mashal Muborak | 0-1 | Termez Surkhon | Thua kèo | Dưới | 0-0 | Dưới | |
| Uzbekistan | 15/06/2020 | Termez Surkhon | 2-2 | Mashal Muborak | 0-0.5 | Thua kèo | Trên | 0-0 | Dưới |
| Hạng nhất Uzbekistan | 17/10/2018 | Termez Surkhon | 2-1 | Mashal Muborak | 0.25 | Thắng kèo | Trên | 0-0 | Dưới |
| Hạng nhất Uzbekistan | 12/09/2018 | Mashal Muborak | 3-0 | Termez Surkhon | 0 | Thắng kèo | Trên | 1-0 | Trên |
| Hạng nhất Uzbekistan | 03/06/2018 | Termez Surkhon | 1-1 | Mashal Muborak | Hòa | Dưới | 1-0 | Trên | |
| Cúp quốc gia Uzbekistan | 29/05/2018 | Mashal Muborak | 1-1 | Termez Surkhon | 0.5 | Thua kèo | Dưới | 1-0 | Trên |
| Hạng nhất Uzbekistan | 06/05/2018 | Mashal Muborak | 2-1 | Termez Surkhon | Thắng kèo | Trên | 0-0 | Dưới | |
| Hạng nhất Uzbekistan | 05/06/2013 | Termez Surkhon | 0-0 | Mashal Muborak | Hòa | Dưới | 0-0 | Dưới | |
| Hạng nhất Uzbekistan | 12/05/2013 | Mashal Muborak | 3-0 | Termez Surkhon | Thắng kèo | Trên | 0-0 | Dưới | |
Kết quả Kèo Châu Âu: 16 trận đối đầu: Termez Surkhon: 8 thắng (50%), 7 hòa (44%), 1 thua (6%) Kết quả Kèo Châu Á: 16 trận đối đầu: Termez Surkhon: 7 thắng kèo (44%), 6 hòa kèo (38%), 3 thua kèo (19%)
16 trận đối đầu: 7 TÀI, 9 XỈU, 5 1/2 H TÀI, 11 1/2H XỈU |
|||||||||







