Đang cập nhật phút và tỷ số| Giải đấu | Thời gian | Đội bóng | Tỷ số | Đội bóng | Tỷ lệ | KQ tỷ lệ | Số BT |
1/2 H | Số BT |
| Hạng nhất Iceland | 25/04/2026 | Umf Afturelding | 4-7 | Ir Reykjavik | 0.5 | Thua kèo | Trên | 1-4 | Trên |
| Cúp Quốc Gia Iceland | 30/03/2026 | Ir Reykjavik | 2-3 | Umf Afturelding | 0 | Thua kèo | Trên | 0-0 | Dưới |
| Iceland League Cup | 22/02/2025 | Ir Reykjavik | 3-1 | Umf Afturelding | 0.5 | Thắng kèo | Trên | 2-0 | Trên |
| Hạng nhất Iceland | 14/09/2024 | Umf Afturelding | 3-0 | Ir Reykjavik | 0.5 | Thắng kèo | Trên | 2-0 | Trên |
| Hạng nhất Iceland | 05/07/2024 | Ir Reykjavik | 3-0 | Umf Afturelding | 0.25 | Thắng kèo | Trên | 0-0 | Dưới |
| Hạng 2 Iceland | 24/09/2016 | Ir Reykjavik | 3-1 | Umf Afturelding | Thắng kèo | Trên | 2-1 | Trên | |
| Hạng 2 Iceland | 15/07/2016 | Umf Afturelding | 0-2 | Ir Reykjavik | 0-0.5 | Thua kèo | Dưới | 0-1 | Trên |
| Hạng 2 Iceland | 29/08/2015 | Ir Reykjavik | 1-4 | Umf Afturelding | Thua kèo | Trên | 0-3 | Trên | |
| Hạng 3 Iceland | 23/06/2015 | Umf Afturelding | 0-0 | Ir Reykjavik | 1 | Thắng kèo | Dưới | 0-0 | Dưới |
| Hạng 3 Iceland | 06/09/2014 | Umf Afturelding | 1-2 | Ir Reykjavik | Thua kèo | Trên | 0-1 | Trên | |
| Hạng 3 Iceland | 04/07/2014 | Ir Reykjavik | 2-1 | Umf Afturelding | 0-0.5 | Thắng kèo | Trên | 0-0 | Dưới |
| Cúp Quốc Gia Iceland | 29/05/2014 | Umf Afturelding | 1-1 | Ir Reykjavik | 0 | Hòa | Dưới | 1-0 | Trên |
| Hạng 2 Iceland | 09/08/2013 | Ir Reykjavik | 1-2 | Umf Afturelding | Thua kèo | Trên | 1-1 | Trên | |
| Hạng 2 Iceland | 01/06/2013 | Umf Afturelding | 1-2 | Ir Reykjavik | Thua kèo | Trên | 0-1 | Trên | |
| Hạng 2 Iceland | 19/08/2009 | Umf Afturelding | 3-3 | Ir Reykjavik | Hòa | Trên | 3-0 | Trên | |
| Hạng 2 Iceland | 12/06/2009 | Ir Reykjavik | 2-1 | Umf Afturelding | 0.5 | Thắng kèo | Trên | 1-0 | Trên |
Kết quả Kèo Châu Âu: 16 trận đối đầu: Umf Afturelding: 6 thắng (38%), 3 hòa (19%), 7 thua (44%) Kết quả Kèo Châu Á: 16 trận đối đầu: Umf Afturelding: 7 thắng kèo (44%), 2 hòa kèo (13%), 7 thua kèo (44%)
16 trận đối đầu: 13 TÀI, 3 XỈU, 12 1/2 H TÀI, 4 1/2H XỈU |
|||||||||







