Đang cập nhật phút và tỷ số| Giải đấu | Thời gian | Đội bóng | Tỷ số | Đội bóng | Tỷ lệ | KQ tỷ lệ | Số BT |
1/2 H | Số BT |
| Hạng 2 Brazil | 05/04/2026 | Vila Nova | 2-1 | Atletico Clube Goianiense | 0.25 | Thắng kèo | Trên | 0-1 | Trên |
| Hạng 2 Brazil | 19/10/2025 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 | Vila Nova | 0.5 | Thắng kèo | Dưới | 0-0 | Dưới |
| Hạng 2 Brazil | 29/06/2025 | Vila Nova | 1-0 | Atletico Clube Goianiense | 0.25 | Thắng kèo | Dưới | 0-0 | Dưới |
| Hạng 2 Brazil | 29/10/2023 | Vila Nova | 2-1 | Atletico Clube Goianiense | 0-0.5 | Thắng kèo | Trên | 0-0 | Dưới |
| Hạng 2 Brazil | 02/07/2023 | Atletico Clube Goianiense | 1-1 | Vila Nova | 0-0.5 | Thua kèo | Dưới | 0-0 | Dưới |
| Hạng 2 Brazil | 12/10/2019 | Vila Nova | 1-1 | Atletico Clube Goianiense | 0 | Hòa | Dưới | 0-1 | Trên |
| Hạng 2 Brazil | 14/07/2019 | Atletico Clube Goianiense | 2-0 | Vila Nova | 0-0.5 | Thắng kèo | Dưới | 1-0 | Trên |
| Hạng 2 Brazil | 07/10/2018 | Atletico Clube Goianiense | 2-2 | Vila Nova | 0 | Hòa | Trên | 0-1 | Trên |
| Hạng 2 Brazil | 17/06/2018 | Vila Nova | 0-0 | Atletico Clube Goianiense | 0-0.5 | Thua kèo | Dưới | 0-0 | Dưới |
| Hạng 2 Brazil | 04/09/2016 | Vila Nova | 0-0 | Atletico Clube Goianiense | 0 | Hòa | Dưới | 0-0 | Dưới |
| Hạng 2 Brazil | 29/05/2016 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 | Vila Nova | 0.5 | Thắng kèo | Trên | 1-1 | Trên |
| Hạng 2 Brazil | 01/11/2014 | Atletico Clube Goianiense | 3-1 | Vila Nova | 1 | Thắng kèo | Trên | 2-1 | Trên |
| Hạng 2 Brazil | 02/08/2014 | Vila Nova | 0-2 | Atletico Clube Goianiense | 0.5-1 | Thua kèo | Dưới | 0-2 | Trên |
| Hạng 2 Brazil | 27/09/2009 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 | Vila Nova | 0.75 | Thắng kèo | Trên | 1-0 | Trên |
| Hạng 2 Brazil | 21/06/2009 | Vila Nova | 2-3 | Atletico Clube Goianiense | 0.25 | Thua kèo | Trên | 1-2 | Trên |
Kết quả Kèo Châu Âu: 15 trận đối đầu: Vila Nova: 8 thắng (53%), 5 hòa (33%), 2 thua (13%) Kết quả Kèo Châu Á: 15 trận đối đầu: Vila Nova: 8 thắng kèo (53%), 3 hòa kèo (20%), 4 thua kèo (27%)
15 trận đối đầu: 7 TÀI, 8 XỈU, 9 1/2 H TÀI, 6 1/2H XỈU |
|||||||||







