|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | Palestino | 1 | 100 | 0 | 0 | Chi tiết | ||||
| 2 | Olimpia Asuncion | 1 | 100 | 0 | 0 | Chi tiết | ||||
| 3 | Boston River | 1 | 100 | 0 | 0 | Chi tiết | ||||
| 4 | America de Cali | 1 | 100 | 0 | 0 | Chi tiết | ||||
| 5 | Universidad de Chile | 1 | 0 | 0 | 100 | Chi tiết | ||||
| 6 | Sportivo Trinidense | 1 | 0 | 0 | 100 | Chi tiết | ||||
| 7 | Racing Club Montevideo | 1 | 0 | 0 | 100 | Chi tiết | ||||
| 8 | Atletico Bucaramanga | 1 | 0 | 0 | 100 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |