Thông tin đội bóng Ringkobing | |
| Thành lập | |
| Quốc gia | Đan Mạch |
| Địa chỉ | |
| Website | |
| Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
| Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
| Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
| Tags (Từ khóa) | |
| Ngày | Giải đấu | Trận đấu | Kèo Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
| 08/11/2025 20:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Ringkobing Oks (Hòa) |
u |
||||
| 01/11/2025 20:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Marienlyst Ringkobing (Hòa) |
u |
||||
| 18/10/2025 18:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Tarup Paarup If Ringkobing (Hòa) |
u |
||||
| 05/10/2025 19:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Ringkobing Sfb Oure (Hòa) |
u |
||||
| 27/09/2025 20:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Ostre Bk Odense Ringkobing (Hòa) |
u |
||||
| 20/09/2025 19:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Young Boys Football Development Ringkobing (Hòa) |
u |
||||
| 14/09/2025 19:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Ringkobing Hedensted BK (Hòa) |
u |
||||
| 06/09/2025 20:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Oks Ringkobing (Hòa) |
u |
||||
| 30/08/2025 20:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Ringkobing Marienlyst (Hòa) |
u |
||||
| 17/08/2025 19:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Ringkobing Tarup Paarup If (Hòa) |
0.5 |
0.8 1 |
3.25 u |
0.95 0.85 |
1.75 3.4 4 |
| 26/07/2025 15:30 |
Giao Hữu | Ringkobing Holstebro Bk (Hòa) |
u |
||||
| 09/06/2025 18:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | B 1913 Odense Ringkobing (Hòa) |
0.25 |
0.95 0.85 |
3 u |
0.9 0.9 |
2.9 2.05 3.5 |
| 01/06/2025 19:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Ringkobing Tarup Paarup If (Hòa) |
u |
||||
| 17/05/2025 19:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Ringkobing B 1909 Odense (Hòa) |
0.25 |
1 0.8 |
3.5 u |
0.8 1 |
2.15 2.55 3.75 |
| 04/05/2025 19:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Ringkobing B 1913 Odense (Hòa) |
0.75 |
0.83 0.98 |
3.75 u |
0.95 0.85 |
1.67 3.9 4.1 |
| 05/04/2025 19:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Ringkobing Norresundby (Hòa) |
u |
||||
| 29/03/2025 01:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Kjellerup IF Ringkobing (Hòa) |
0 |
1 0.8 |
3.5 u |
0.95 0.85 |
2.35 2.15 4.5 |
| 15/03/2025 19:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Asa Aarhus Ringkobing (Hòa) |
1.25 |
0.83 0.98 |
3.5 u |
0.85 0.95 |
1.44 5.25 4.5 |
| 10/11/2024 20:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Ringkobing Vejgaard Bk (Hòa) |
1 |
0.93 0.88 |
3.5 u |
0.95 0.85 |
4.33 1.55 4.33 |
| 27/10/2024 20:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Ringkobing Viby (Hòa) |
1 |
0.98 0.83 |
3.5 u |
0.88 0.93 |
1.6 3.9 4.2 |
| 05/10/2024 18:30 |
Hạng 4 Đan Mạch | Norresundby Ringkobing (Hòa) |
u |
2.05 2.8 3.8 |
|||
| 28/09/2024 00:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Ringkobing Kjellerup IF (Hòa) |
u |
||||
| 15/09/2024 19:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Ringkobing Asa Aarhus (Hòa) |
u |
||||
| 07/09/2024 18:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Vejgaard Bk Ringkobing (Hòa) |
u |
||||
| 24/08/2024 18:30 |
Hạng 4 Đan Mạch | Viby Ringkobing (Hòa) |
u |
||||
| 06/08/2024 22:59 |
Cúp Quốc Gia Đan Mạch | Ringkobing Fredericia (Hòa) |
u |
||||
| 15/06/2024 19:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Ringkobing Tarup Paarup If (Hòa) |
u |
||||
| 08/06/2024 18:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Fjordager IF Ringkobing (Hòa) |
u |
||||
| 02/06/2024 19:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Ringkobing Dalum (Hòa) |
u |
||||
| 25/05/2024 21:00 |
Hạng 4 Đan Mạch | Hedensted BK Ringkobing (Hòa) |
u |
||||











