|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | Grotta Seltjarnarnes | 21 | 57 | 24 | 19 | Chi tiết | ||||
| 2 | Kfr Aegir | 18 | 67 | 11 | 22 | Chi tiết | ||||
| 3 | Throttur Vogur | 17 | 65 | 12 | 24 | Chi tiết | ||||
| 4 | Vikingur Olafsvik | 17 | 41 | 24 | 35 | Chi tiết | ||||
| 5 | Haukar | 18 | 39 | 17 | 44 | Chi tiết | ||||
| 6 | Kormakur | 12 | 50 | 0 | 50 | Chi tiết | ||||
| 7 | Kf Gardabaer | 19 | 32 | 26 | 42 | Chi tiết | ||||
| 8 | Kari Akranes | 17 | 35 | 6 | 59 | Chi tiết | ||||
| 9 | Austfjaroa | 16 | 31 | 19 | 50 | Chi tiết | ||||
| 10 | Dalvik Reynir | 12 | 33 | 25 | 42 | Chi tiết | ||||
| 11 | Vidir Gardur | 18 | 22 | 22 | 56 | Chi tiết | ||||
| 12 | Hottur Huginn | 9 | 0 | 22 | 78 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |