|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | Lnz Cherkasy | 16 | 69 | 13 | 19 | Chi tiết | ||||
| 2 | Polessya Zhitomir | 16 | 56 | 19 | 25 | Chi tiết | ||||
| 3 | Shakhtar Donetsk | 15 | 60 | 33 | 7 | Chi tiết | ||||
| 4 | Kryvbas | 16 | 44 | 31 | 25 | Chi tiết | ||||
| 5 | Dynamo Kyiv | 16 | 44 | 31 | 25 | Chi tiết | ||||
| 6 | Rukh Vynnyky | 15 | 40 | 7 | 53 | Chi tiết | ||||
| 7 | Metalist 1925 Kharkiv | 15 | 40 | 40 | 20 | Chi tiết | ||||
| 8 | Zorya | 16 | 38 | 31 | 31 | Chi tiết | ||||
| 9 | Kolos Kovalivka | 16 | 38 | 44 | 19 | Chi tiết | ||||
| 10 | Epitsentr Dunayivtsi | 16 | 25 | 13 | 63 | Chi tiết | ||||
| 11 | Veres Rivne | 15 | 27 | 40 | 33 | Chi tiết | ||||
| 12 | Obolon Kiev | 16 | 25 | 31 | 44 | Chi tiết | ||||
| 13 | Kudrivka | 16 | 25 | 19 | 56 | Chi tiết | ||||
| 14 | Karpaty Lviv | 16 | 25 | 44 | 31 | Chi tiết | ||||
| 15 | PFC Oleksandria | 16 | 13 | 31 | 56 | Chi tiết | ||||
| 16 | Sc Poltava | 16 | 13 | 19 | 69 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |