|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Á :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Mở cửa | Cửa trên |
Thắng kèo
|
Hòa
|
Thua kèo
|
HS | TL thắng kèo | Tỷ lệ độ |
| 1 | Saipa | 30 | 30 | 12 | 19 | 2 | 9 | 10 | 63.33% | Chi tiết |
| 2 | Esteghlal Khozestan | 30 | 30 | 3 | 17 | 0 | 13 | 4 | 56.67% | Chi tiết |
| 3 | Persepolis | 30 | 30 | 26 | 16 | 2 | 12 | 4 | 53.33% | Chi tiết |
| 4 | Pars Jonoubi Jam | 30 | 30 | 9 | 15 | 6 | 9 | 6 | 50.00% | Chi tiết |
| 5 | Esteghlal Tehran | 30 | 30 | 21 | 15 | 2 | 13 | 2 | 50.00% | Chi tiết |
| 6 | Sanat-Naft | 30 | 30 | 8 | 15 | 2 | 13 | 2 | 50.00% | Chi tiết |
| 7 | Zob Ahan | 30 | 30 | 14 | 14 | 8 | 8 | 6 | 46.67% | Chi tiết |
| 8 | Gostaresh Folad | 30 | 30 | 5 | 14 | 2 | 14 | 0 | 46.67% | Chi tiết |
| 9 | Sepidroud Rasht | 30 | 30 | 2 | 14 | 1 | 15 | -1 | 46.67% | Chi tiết |
| 10 | Padideh Mashhad | 30 | 30 | 10 | 13 | 5 | 12 | 1 | 43.33% | Chi tiết |
| 11 | Foolad Khozestan | 30 | 30 | 12 | 12 | 6 | 12 | 0 | 40.00% | Chi tiết |
| 12 | Peykan | 30 | 30 | 9 | 12 | 5 | 13 | -1 | 40.00% | Chi tiết |
| 13 | Naft Tehran | 30 | 30 | 4 | 11 | 3 | 16 | -5 | 36.67% | Chi tiết |
| 14 | Teraktor-Sazi | 30 | 30 | 13 | 9 | 4 | 17 | -8 | 30.00% | Chi tiết |
| 15 | Sepahan | 30 | 30 | 13 | 9 | 2 | 19 | -10 | 30.00% | Chi tiết |
| 16 | Siah Jamegan Khorasan | 30 | 30 | 2 | 8 | 4 | 18 | -10 | 26.67% | Chi tiết |
| Thống kê số liệu bảng xếp hạng kèo châu Á mới nhất | ||
| Đội nhà thắng kèo | 107 | 40.07% |
| Hòa | 54 | 20.22% |
| Đội khách thắng kèo | 106 | 39.7% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất | Saipa | 63.33% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất | Siah Jamegan Khorasan | 26.67% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà | Saipa,Esteghlal Khozestan | 66.67% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà | Sepidroud Rasht,Naft Tehran,Sepahan | 20.00% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách | Saipa,Esteghlal Khozestan | 66.67% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách | Sepidroud Rasht,Naft Tehran,Sepahan | 20.00% |
| Đội bóng hòa kèo nhiều nhất | Zob Ahan | 26.67% |
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |