|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Á :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Mở cửa | Cửa trên |
Thắng kèo
|
Hòa
|
Thua kèo
|
HS | TL thắng kèo | Tỷ lệ độ |
| 1 | Sepahan | 22 | 22 | 8 | 11 | 4 | 7 | 4 | 50.00% | Chi tiết |
| 2 | Gol Gohar | 22 | 22 | 6 | 11 | 3 | 8 | 3 | 50.00% | Chi tiết |
| 3 | Fajr Sepasi | 23 | 23 | 0 | 11 | 3 | 9 | 2 | 47.83% | Chi tiết |
| 4 | Esteghlal Tehran | 22 | 22 | 8 | 10 | 5 | 7 | 3 | 45.45% | Chi tiết |
| 5 | Foolad Khozestan | 22 | 22 | 7 | 10 | 5 | 7 | 3 | 45.45% | Chi tiết |
| 6 | Chadormalou Ardakan | 17 | 17 | 1 | 7 | 7 | 3 | 4 | 41.18% | Chi tiết |
| 7 | Kheybar Khorramabad | 21 | 21 | 1 | 8 | 7 | 6 | 2 | 38.10% | Chi tiết |
| 8 | Malavan | 19 | 19 | 2 | 7 | 6 | 6 | 1 | 36.84% | Chi tiết |
| 9 | Teraktor-Sazi | 22 | 22 | 7 | 8 | 7 | 7 | 1 | 36.36% | Chi tiết |
| 10 | Zob Ahan | 20 | 20 | 4 | 7 | 5 | 8 | -1 | 35.00% | Chi tiết |
| 11 | Persepolis | 21 | 21 | 9 | 7 | 3 | 11 | -4 | 33.33% | Chi tiết |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 22 | 22 | 1 | 7 | 6 | 9 | -2 | 31.82% | Chi tiết |
| 13 | Baderan Tehran | 22 | 22 | 2 | 7 | 6 | 9 | -2 | 31.82% | Chi tiết |
| 14 | Aluminium Arak | 21 | 21 | 2 | 6 | 5 | 10 | -4 | 28.57% | Chi tiết |
| 15 | Peykan | 22 | 22 | 1 | 6 | 8 | 8 | -2 | 27.27% | Chi tiết |
| 16 | Mes Rafsanjan | 22 | 22 | 0 | 4 | 6 | 12 | -8 | 18.18% | Chi tiết |
| Thống kê số liệu bảng xếp hạng kèo châu Á mới nhất | ||
| Đội nhà thắng kèo | 68 | 31.92% |
| Hòa | 86 | 40.38% |
| Đội khách thắng kèo | 59 | 27.7% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất | Sepahan,Gol Gohar | 50.00% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất | Mes Rafsanjan | 18.18% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà | Sepahan | 54.55% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà | Mes Rafsanjan | 18.18% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách | Sepahan | 54.55% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách | Mes Rafsanjan | 18.18% |
| Đội bóng hòa kèo nhiều nhất | Chadormalou Ardakan | 41.18% |
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |