|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | Vancouver Whitecaps FC | 4 | 100 | 0 | 0 | Chi tiết | ||||
| 2 | Montreal Impact | 4 | 75 | 0 | 25 | Chi tiết | ||||
| 3 | Atletico Ottawa | 2 | 50 | 50 | 0 | Chi tiết | ||||
| 4 | Pacific | 3 | 33 | 33 | 33 | Chi tiết | ||||
| 5 | Forge | 3 | 33 | 33 | 33 | Chi tiết | ||||
| 6 | Tss Fc Rovers | 2 | 50 | 0 | 50 | Chi tiết | ||||
| 7 | Hfx Wanderers | 1 | 0 | 0 | 100 | Chi tiết | ||||
| 8 | York 9 | 2 | 0 | 0 | 100 | Chi tiết | ||||
| 9 | Cavalry | 1 | 0 | 100 | 0 | Chi tiết | ||||
| 10 | Toronto FC | 1 | 0 | 0 | 100 | Chi tiết | ||||
| 11 | Vaughan Azzurri | 1 | 0 | 0 | 100 | Chi tiết | ||||
| 12 | Stade Lavallois MFC | 0 | 0 | 0 | 0 | Chi tiết | ||||
| 13 | Valour | 1 | 0 | 0 | 100 | Chi tiết | ||||
| 14 | Laval United | 1 | 0 | 0 | 100 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |