|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | Toronto FC | 7 | 57 | 29 | 14 | Chi tiết | ||||
| 2 | Vancouver Whitecaps FC | 7 | 43 | 29 | 29 | Chi tiết | ||||
| 3 | Forge | 5 | 60 | 20 | 20 | Chi tiết | ||||
| 4 | Cavalry | 3 | 67 | 0 | 33 | Chi tiết | ||||
| 5 | Atletico Ottawa | 3 | 33 | 33 | 33 | Chi tiết | ||||
| 6 | York 9 | 2 | 50 | 0 | 50 | Chi tiết | ||||
| 7 | Pacific | 7 | 14 | 57 | 29 | Chi tiết | ||||
| 8 | Simcoe County Rovers | 1 | 0 | 0 | 100 | Chi tiết | ||||
| 9 | Valour | 1 | 0 | 0 | 100 | Chi tiết | ||||
| 10 | Victoria Highlanders | 1 | 0 | 100 | 0 | Chi tiết | ||||
| 11 | Hfx Wanderers | 1 | 0 | 100 | 0 | Chi tiết | ||||
| 12 | Saint Lauren | 3 | 0 | 33 | 67 | Chi tiết | ||||
| 13 | Montreal Impact | 3 | 0 | 67 | 33 | Chi tiết | ||||
| 14 | Laval United | 1 | 0 | 0 | 100 | Chi tiết | ||||
| 15 | Tss Fc Rovers | 1 | 0 | 100 | 0 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |