|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | Atletico Ottawa | 5 | 80 | 0 | 20 | Chi tiết | ||||
| 2 | Vancouver Whitecaps FC | 10 | 40 | 40 | 20 | Chi tiết | ||||
| 3 | Cavalry | 3 | 33 | 67 | 0 | Chi tiết | ||||
| 4 | Forge | 5 | 20 | 60 | 20 | Chi tiết | ||||
| 5 | Valour | 3 | 33 | 33 | 33 | Chi tiết | ||||
| 6 | Scrosoppi | 1 | 0 | 0 | 100 | Chi tiết | ||||
| 7 | Edmonton Scottish | 1 | 0 | 0 | 100 | Chi tiết | ||||
| 8 | Hfx Wanderers | 1 | 0 | 0 | 100 | Chi tiết | ||||
| 9 | Tss Fc Rovers | 1 | 0 | 0 | 100 | Chi tiết | ||||
| 10 | York 9 | 2 | 0 | 0 | 100 | Chi tiết | ||||
| 11 | Montreal Impact | 2 | 0 | 100 | 0 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |