|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Á :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Mở cửa | Cửa trên |
Thắng kèo
|
Hòa
|
Thua kèo
|
HS | TL thắng kèo | Tỷ lệ độ |
| 1 | Vikingur Olafsvik | 22 | 22 | 1 | 18 | 4 | 0 | 18 | 81.82% | Chi tiết |
| 2 | Bi/bolungarvik | 22 | 22 | 0 | 15 | 2 | 5 | 10 | 68.18% | Chi tiết |
| 3 | Volsungur Husavik | 22 | 22 | 0 | 13 | 4 | 5 | 8 | 59.09% | Chi tiết |
| 4 | Hottur Egilsstadir | 22 | 22 | 0 | 11 | 4 | 7 | 4 | 50.00% | Chi tiết |
| 5 | Reynir Sandgerdi | 22 | 22 | 0 | 10 | 3 | 9 | 1 | 45.45% | Chi tiết |
| 6 | Hvot | 22 | 22 | 0 | 9 | 5 | 8 | 1 | 40.91% | Chi tiết |
| 7 | Kf Fjallabyggdar | 22 | 22 | 0 | 8 | 5 | 9 | -1 | 36.36% | Chi tiết |
| 8 | Umf Afturelding | 22 | 22 | 2 | 7 | 6 | 9 | -2 | 31.82% | Chi tiết |
| 9 | Hamar Hveragerdi | 22 | 22 | 1 | 7 | 1 | 14 | -7 | 31.82% | Chi tiết |
| 10 | Vidir Gardur | 22 | 22 | 1 | 6 | 1 | 15 | -9 | 27.27% | Chi tiết |
| 11 | Ih Hafnarfjordur | 22 | 22 | 1 | 6 | 2 | 14 | -8 | 27.27% | Chi tiết |
| 12 | Kv Vesturbaeja | 22 | 22 | 0 | 1 | 5 | 16 | -15 | 4.55% | Chi tiết |
| Thống kê số liệu bảng xếp hạng kèo châu Á mới nhất | ||
| Đội nhà thắng kèo | 69 | 45.1% |
| Hòa | 42 | 27.45% |
| Đội khách thắng kèo | 42 | 27.45% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất | Vikingur Olafsvik | 81.82% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất | Kv Vesturbaeja | 4.55% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà | Vikingur Olafsvik | 81.82% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà | Kv Vesturbaeja | 9.09% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách | Vikingur Olafsvik | 81.82% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách | Kv Vesturbaeja | 9.09% |
| Đội bóng hòa kèo nhiều nhất | Umf Afturelding | 27.27% |
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |