|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Á :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Mở cửa | Cửa trên |
Thắng kèo
|
Hòa
|
Thua kèo
|
HS | TL thắng kèo | Tỷ lệ độ |
| 1 | Kf Fjallabyggdar | 18 | 18 | 2 | 12 | 1 | 5 | 7 | 66.67% | Chi tiết |
| 2 | Throttur | 20 | 20 | 13 | 13 | 0 | 7 | 6 | 65.00% | Chi tiết |
| 3 | Reynir Sandgerdi | 19 | 19 | 1 | 10 | 0 | 9 | 1 | 52.63% | Chi tiết |
| 4 | Volsungur Husavik | 22 | 22 | 12 | 11 | 1 | 10 | 1 | 50.00% | Chi tiết |
| 5 | Fjardabyggd Leiknir | 18 | 18 | 0 | 9 | 1 | 8 | 1 | 50.00% | Chi tiết |
| 6 | Magni | 20 | 20 | 2 | 10 | 1 | 9 | 1 | 50.00% | Chi tiết |
| 7 | Umf Njardvik | 21 | 21 | 18 | 10 | 1 | 10 | 0 | 47.62% | Chi tiết |
| 8 | Kfr Aegir | 20 | 20 | 8 | 8 | 1 | 11 | -3 | 40.00% | Chi tiết |
| 9 | Ir Reykjavik | 20 | 20 | 12 | 8 | 0 | 12 | -4 | 40.00% | Chi tiết |
| 10 | Vikingur Olafsvik | 21 | 21 | 2 | 8 | 0 | 13 | -5 | 38.10% | Chi tiết |
| 11 | Haukar | 17 | 17 | 7 | 5 | 2 | 10 | -5 | 29.41% | Chi tiết |
| Thống kê số liệu bảng xếp hạng kèo châu Á mới nhất | ||
| Đội nhà thắng kèo | 60 | 53.57% |
| Hòa | 8 | 7.14% |
| Đội khách thắng kèo | 44 | 39.29% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất | Kf Fjallabyggdar | 66.67% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất | Haukar | 29.41% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà | Haukar | 77.78% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà | Volsungur Husavik | 0.00% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách | Haukar | 77.78% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách | Volsungur Husavik | 0.00% |
| Đội bóng hòa kèo nhiều nhất | Haukar | 11.76% |
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |