|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Á :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Mở cửa | Cửa trên |
Thắng kèo
|
Hòa
|
Thua kèo
|
HS | TL thắng kèo | Tỷ lệ độ |
| 1 | Leiknir F | 22 | 22 | 7 | 16 | 0 | 6 | 10 | 72.73% | Chi tiết |
| 2 | Vestri | 22 | 22 | 10 | 15 | 0 | 7 | 8 | 68.18% | Chi tiết |
| 3 | UMF Selfoss | 22 | 22 | 12 | 14 | 1 | 7 | 7 | 63.64% | Chi tiết |
| 4 | Vidir Gardur | 22 | 22 | 12 | 12 | 0 | 10 | 2 | 54.55% | Chi tiết |
| 5 | Dalvik Reynir | 22 | 22 | 7 | 11 | 1 | 10 | 1 | 50.00% | Chi tiết |
| 6 | Throttur Vogur | 22 | 22 | 3 | 10 | 3 | 9 | 1 | 45.45% | Chi tiết |
| 7 | Kari Akranes | 22 | 22 | 6 | 9 | 1 | 12 | -3 | 40.91% | Chi tiết |
| 8 | Ir Reykjavik | 22 | 22 | 9 | 9 | 2 | 11 | -2 | 40.91% | Chi tiết |
| 9 | Volsungur Husavik | 22 | 22 | 6 | 8 | 1 | 13 | -5 | 36.36% | Chi tiết |
| 10 | Fjardabyggd | 22 | 22 | 3 | 8 | 3 | 11 | -3 | 36.36% | Chi tiết |
| 11 | Kf Gardabaer | 22 | 22 | 2 | 7 | 1 | 14 | -7 | 31.82% | Chi tiết |
| 12 | Tindastoll Sauda | 22 | 22 | 0 | 5 | 3 | 14 | -9 | 22.73% | Chi tiết |
| Thống kê số liệu bảng xếp hạng kèo châu Á mới nhất | ||
| Đội nhà thắng kèo | 76 | 54.29% |
| Hòa | 16 | 11.43% |
| Đội khách thắng kèo | 48 | 34.29% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất | Leiknir F | 72.73% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất | Tindastoll Sauda | 22.73% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà | Leiknir F,UMF Selfoss,Dalvik Reynir | 90.91% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà | Kf Gardabaer,Tindastoll Sauda | 36.36% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách | Leiknir F,UMF Selfoss,Dalvik Reynir | 90.91% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách | Kf Gardabaer,Tindastoll Sauda | 36.36% |
| Đội bóng hòa kèo nhiều nhất | Throttur Vogur,Fjardabyggd,Tindastoll Sauda | 13.64% |
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |