|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Á :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Mở cửa | Cửa trên |
Thắng kèo
|
Hòa
|
Thua kèo
|
HS | TL thắng kèo | Tỷ lệ độ |
| 1 | HK Kopavog | 22 | 22 | 0 | 12 | 4 | 6 | 6 | 54.55% | Chi tiết |
| 2 | Ir Reykjavik | 22 | 22 | 0 | 12 | 3 | 7 | 5 | 54.55% | Chi tiết |
| 3 | Grotta Seltjarnarnes | 22 | 22 | 0 | 11 | 5 | 6 | 5 | 50.00% | Chi tiết |
| 4 | Kv Vesturbaeja | 22 | 22 | 0 | 11 | 7 | 4 | 7 | 50.00% | Chi tiết |
| 5 | Umf Afturelding | 22 | 22 | 0 | 11 | 6 | 5 | 6 | 50.00% | Chi tiết |
| 6 | Umf Njardvik | 22 | 22 | 0 | 8 | 7 | 7 | 1 | 36.36% | Chi tiết |
| 7 | Dalvik Reynir | 22 | 22 | 0 | 8 | 6 | 8 | 0 | 36.36% | Chi tiết |
| 8 | Reynir Sandgerdi | 22 | 22 | 0 | 8 | 3 | 11 | -3 | 36.36% | Chi tiết |
| 9 | Sindri | 22 | 22 | 0 | 7 | 5 | 10 | -3 | 31.82% | Chi tiết |
| 10 | Kfr Aegir | 22 | 22 | 0 | 6 | 5 | 11 | -5 | 27.27% | Chi tiết |
| 11 | Hottur Egilsstadir | 22 | 22 | 0 | 4 | 7 | 11 | -7 | 18.18% | Chi tiết |
| 12 | Hamar Hveragerdi | 22 | 22 | 0 | 3 | 4 | 15 | -12 | 13.64% | Chi tiết |
| Thống kê số liệu bảng xếp hạng kèo châu Á mới nhất | ||
| Đội nhà thắng kèo | 57 | 34.97% |
| Hòa | 62 | 38.04% |
| Đội khách thắng kèo | 44 | 26.99% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất | HK Kopavog,Ir Reykjavik | 54.55% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất | Hamar Hveragerdi | 13.64% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà | HK Kopavog,Grotta Seltjarnarnes,Kv Vesturbaeja,Dalvik Reynir | 72.73% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà | Hamar Hveragerdi | 18.18% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách | HK Kopavog,Grotta Seltjarnarnes,Kv Vesturbaeja,Dalvik Reynir | 72.73% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách | Hamar Hveragerdi | 18.18% |
| Đội bóng hòa kèo nhiều nhất | Kv Vesturbaeja,Umf Njardvik,Hottur Egilsstadir | 31.82% |
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |