|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Á :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Mở cửa | Cửa trên |
Thắng kèo
|
Hòa
|
Thua kèo
|
HS | TL thắng kèo | Tỷ lệ độ |
| 1 | Magni | 23 | 23 | 4 | 17 | 1 | 5 | 12 | 73.91% | Chi tiết |
| 2 | Kv Vesturbaeja | 23 | 23 | 8 | 16 | 1 | 6 | 10 | 69.57% | Chi tiết |
| 3 | Volsungur Husavik | 22 | 22 | 6 | 14 | 0 | 8 | 6 | 63.64% | Chi tiết |
| 4 | Throttur Vogur | 23 | 23 | 14 | 13 | 3 | 7 | 6 | 56.52% | Chi tiết |
| 5 | Ir Reykjavik | 22 | 22 | 9 | 10 | 1 | 11 | -1 | 45.45% | Chi tiết |
| 6 | Haukar | 23 | 23 | 12 | 10 | 2 | 11 | -1 | 43.48% | Chi tiết |
| 7 | Reynir Sandgerdi | 23 | 23 | 9 | 10 | 0 | 13 | -3 | 43.48% | Chi tiết |
| 8 | Kf Fjallabyggdar | 23 | 23 | 9 | 9 | 3 | 11 | -2 | 39.13% | Chi tiết |
| 9 | Umf Njardvik | 22 | 22 | 14 | 8 | 3 | 11 | -3 | 36.36% | Chi tiết |
| 10 | Leiknir F | 23 | 23 | 3 | 7 | 4 | 12 | -5 | 30.43% | Chi tiết |
| 11 | Kari Akranes | 22 | 22 | 2 | 6 | 2 | 14 | -8 | 27.27% | Chi tiết |
| 12 | Fjardabyggd | 23 | 23 | 0 | 5 | 2 | 16 | -11 | 21.74% | Chi tiết |
| Thống kê số liệu bảng xếp hạng kèo châu Á mới nhất | ||
| Đội nhà thắng kèo | 67 | 45.58% |
| Hòa | 22 | 14.97% |
| Đội khách thắng kèo | 58 | 39.46% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất | Magni | 73.91% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất | Fjardabyggd | 21.74% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà | Magni | 72.73% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà | Fjardabyggd | 27.27% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách | Magni | 72.73% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách | Fjardabyggd | 27.27% |
| Đội bóng hòa kèo nhiều nhất | Leiknir F | 17.39% |
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |