|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Á :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Mở cửa | Cửa trên |
Thắng kèo
|
Hòa
|
Thua kèo
|
HS | TL thắng kèo | Tỷ lệ độ |
| 1 | Kfr Aegir | 18 | 18 | 5 | 14 | 0 | 4 | 10 | 77.78% | Chi tiết |
| 2 | Grotta Seltjarnarnes | 21 | 21 | 11 | 13 | 2 | 6 | 7 | 61.90% | Chi tiết |
| 3 | Kormakur | 12 | 12 | 1 | 7 | 0 | 5 | 2 | 58.33% | Chi tiết |
| 4 | Vikingur Olafsvik | 17 | 17 | 2 | 8 | 3 | 6 | 2 | 47.06% | Chi tiết |
| 5 | Throttur Vogur | 17 | 17 | 8 | 8 | 1 | 8 | 0 | 47.06% | Chi tiết |
| 6 | Kf Gardabaer | 19 | 19 | 4 | 8 | 3 | 8 | 0 | 42.11% | Chi tiết |
| 7 | Dalvik Reynir | 12 | 12 | 1 | 5 | 2 | 5 | 0 | 41.67% | Chi tiết |
| 8 | Austfjaroa | 16 | 16 | 0 | 6 | 2 | 8 | -2 | 37.50% | Chi tiết |
| 9 | Kari Akranes | 17 | 17 | 0 | 6 | 1 | 10 | -4 | 35.29% | Chi tiết |
| 10 | Haukar | 18 | 18 | 7 | 6 | 1 | 11 | -5 | 33.33% | Chi tiết |
| 11 | Vidir Gardur | 18 | 18 | 4 | 5 | 2 | 11 | -6 | 27.78% | Chi tiết |
| 12 | Hottur Huginn | 9 | 9 | 0 | 2 | 1 | 6 | -4 | 22.22% | Chi tiết |
| Thống kê số liệu bảng xếp hạng kèo châu Á mới nhất | ||
| Đội nhà thắng kèo | 43 | 40.57% |
| Hòa | 18 | 16.98% |
| Đội khách thắng kèo | 45 | 42.45% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất | Kfr Aegir | 77.78% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất | Hottur Huginn | 22.22% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà | Kfr Aegir | 80.00% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà | Haukar,Hottur Huginn | 0.00% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách | Kfr Aegir | 80.00% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách | Haukar,Hottur Huginn | 0.00% |
| Đội bóng hòa kèo nhiều nhất | Vikingur Olafsvik | 17.65% |
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |